Looking up...
Quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ các hoạt động phát thải carbon dioxide (CO₂) và các khí nhà kính khác, thường liên quan đến việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo và cải tiến công nghệ.
The company is investing heavily in decarbonization technologies to meet regulatory standards.
Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ giảm thiểu carbon để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp, năng lượng và chính sách môi trường.
Chuyển đổi sang các phương pháp sản xuất và hoạt động kinh doanh không phát thải carbon, nhằm giảm tác động đến biến đổi khí hậu.
Decarbonization strategies are becoming a priority for many corporations.
Các chiến lược giảm thiểu carbon đang trở thành ưu tiên cho nhiều tập đoàn.
Trong lĩnh vực kinh doanh, decarbonization thường liên quan đến các chiến lược bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Decarbonization thường liên quan đến các hoạt động giảm thiểu carbon, không phải là loại bỏ carbon hoàn toàn.
Decarbonization là một quá trình dài hạn, yêu cầu sự hợp tác giữa các ngành và chính sách hỗ trợ.
Từ ghép từ 'de-' (bỏ đi) và 'carbonization' (quá trình carbon hóa), bắt nguồn từ nhu cầu giảm thiểu tác động của carbon đến môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo và các chính sách môi trường.