Loading...
Loading...
Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc sự kiện, thường được quy định trong hợp đồng, dự án hoặc quy trình làm việc.
The project must be completed by the deadline to avoid penalties.
Dự án phải được hoàn thành đúng hạn để tránh bị phạt.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là quản lý dự án và văn phòng.
Trong lĩnh vực báo chí, thời điểm cuối cùng mà bài viết hoặc bản tin phải được nộp để kịp xuất bản.
The news team works under tight deadlines to deliver breaking stories.
Nhóm tin tức làm việc dưới áp lực thời hạn chặt chẽ để đưa tin nhanh.
Thường gặp trong môi trường truyền thông và xuất bản kỹ thuật số.
Trong hệ thống pháp lý, thời hạn pháp lý để nộp đơn kiện, tài liệu hoặc phản hồi theo quy định của tòa án.
Missing the filing deadline could result in dismissal of the case.
Việc bỏ lỡ thời hạn nộp đơn có thể dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ.
Vi phạm thời hạn pháp lý thường có hậu quả nghiêm trọng, như mất quyền kiện tụng.
'Deadline' nhấn mạnh vào hậu quả nếu không hoàn thành đúng hạn, trong khi 'due date' chỉ đơn thuần là ngày đến hạn, thường nhẹ nhàng hơn. Dùng 'deadline' khi muốn thể hiện tính khẩn trương hoặc rủi ro.
Khi làm việc nhóm hoặc với khách hàng, hãy xác nhận rõ thời hạn bằng cả ngày và giờ cụ thể, ví dụ: 'The deadline is 5:00 PM on Friday, March 15'. Tránh nói chung chung như 'this week'.
Từ 'deadline' bắt nguồn từ tiếng Anh thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ ranh giới trong nhà tù mà tù nhân không được vượt qua, nếu không sẽ bị bắn. Đến thế kỷ 20, nghĩa bóng được phát triển để chỉ 'thời hạn cuối cùng', đặc biệt phổ biến trong ngành in ấn và báo chí.
Từ này mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp. Tránh dùng trong văn nói thân mật. Khi nói về thời hạn cá nhân, có thể dùng 'due date' thay thế để giảm áp lực ngữ nghĩa.