deadline
/ˈdedlaɪn/noun★Trung cấp— hạn chót
trang trọng
Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
Please submit your report before the deadline.
Xin vui lòng nộp báo cáo trước hạn chót.
💡
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
meet the deadlinehoàn thành trước hạn chótmiss the deadlinebỏ lỡ hạn chótextend the deadlinemở rộng hạn chót
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hạn chót thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Luôn tuân thủ hạn chót để tránh bị phạt hoặc mất điểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'dead' (chết) và 'line' (đường), ban đầu được sử dụng trong quân sự để chỉ đường giới hạn mà quân đội không được vượt qua.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc.
Phân tích từ
dead
chết
rootline
đường
rootTừ Điển Anh Việt