For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

deactivate

/diːækˈtɪveɪt/
verb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Ngừng hoạt động hoặc làm cho một thiết bị, tài khoản, hoặc chức năng không hoạt động.

You can deactivate your social media account temporarily.

Bạn có thể vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội của mình một cách tạm thời.

The system will deactivate after 30 minutes of inactivity.

Hệ thống sẽ vô hiệu hóa sau 30 phút không hoạt động.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, tài khoản mạng xã hội, hoặc thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

deactivate an accountvô hiệu hóa tài khoảndeactivate a featurevô hiệu hóa một tính năngdeactivate a devicevô hiệu hóa một thiết bị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deactivate temporarilycụm từ
vô hiệu hóa một cách tạm thời
deactivate permanentlycụm từ
vô hiệu hóa một cách vĩnh viễn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'deactivate' và 'disable'

'Deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn hoặc tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ, ngừng') và 'activate' (nghĩa là 'kích hoạt').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói đến tài khoản mạng xã hội, thiết bị điện tử, hoặc các chức năng của một hệ thống.

Phân tích từ

de-
bỏ, ngừng
prefix
+
activate
kích hoạt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →