Looking up...
Ngừng hoạt động hoặc làm cho một thiết bị, tài khoản, hoặc chức năng không hoạt động.
You can deactivate your social media account temporarily.
Bạn có thể vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội của mình một cách tạm thời.
The system will deactivate after 30 minutes of inactivity.
Hệ thống sẽ vô hiệu hóa sau 30 phút không hoạt động.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, tài khoản mạng xã hội, hoặc thiết bị điện tử.
Lưu ý rằng 'deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn.
'Deactivate' thường được sử dụng cho việc ngừng hoạt động một cách tạm thời, trong khi 'disable' có thể mang nghĩa vĩnh viễn hoặc tạm thời.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ, ngừng') và 'activate' (nghĩa là 'kích hoạt').
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói đến tài khoản mạng xã hội, thiết bị điện tử, hoặc các chức năng của một hệ thống.