de-influencing
/diːˈɪnfluːənsɪŋ/Thực hành giảm hoặc ngừng theo dõi các nhà ảnh hưởng (influencer) trên mạng xã hội, thường do sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực.
She decided to de-influence after realizing most influencers promote products they don’t even use.
Cô ấy quyết định de-influencing sau khi nhận ra hầu hết các nhà ảnh hưởng quảng cáo sản phẩm mà họ không sử dụng.
Thường liên quan đến sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực trên mạng xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
De-influencing thường liên quan đến sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ', 'giảm') và 'influencing' (ảnh hưởng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng xã hội và marketing để mô tả hành động giảm sự phụ thuộc vào nội dung của các nhà ảnh hưởng.