daemon

/ˈdiːmən/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

một chương trình máy tính hoạt động như một tiến trình riêng biệt, thường thực hiện các nhiệm vụ hệ thống hoặc cung cấp dịch vụ cho các chương trình khác

The system administrator created a daemon to manage the server's backup process.

Người quản trị hệ thống đã tạo một daemon để quản lý quá trình sao lưu của máy chủ.

văn chương

trong thần thoại Hy Lạp, một daemon là một loại thực thể siêu nhiên, thường được coi là một tinh thần hoặc một ác quỷ

In ancient Greek mythology, daemons were believed to be supernatural beings that could be either benevolent or malevolent.

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng daemon là những sinh vật siêu nhiên có thể là hiền lành hoặc độc ác.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'daimon', có nghĩa là 'tinh thần' hoặc 'ác quỷ'

Ghi chú vào May 23, 2026ENVI