crime thriller

/kraɪm ˈθrɪlə(r)/
phraseTrung cấp phim tội phạm hấp dẫn
thông thường

Một thể loại phim hoặc truyện tập trung vào các vụ án tội phạm, thường có cốt truyện hấp dẫn, đầy bí ẩn và căng thẳng.

The new crime thriller kept me on the edge of my seat.

Phim tội phạm hấp dẫn mới này khiến tôi ngồi chờ đợi.

💡

Thể loại này thường kết hợp giữa các yếu tố điều tra tội phạm, giật gân và giải đáp bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

crime thriller seriesbộ phim tội phạm hấp dẫncrime thriller noveltiểu thuyết tội phạm hấp dẫn

Cụm từ liên quan

crime dramacụm từ
phim tội phạm
crime mysterycụm từ
phim tội phạm bí ẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thể loại này thường được dùng để mô tả phim hoặc truyện, không dùng cho các thể loại khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'crime' (tội phạm) và 'thriller' (phim giật gân) kết hợp để mô tả một thể loại phim tập trung vào tội phạm và căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thể loại này thường được sử dụng trong phim, truyện và trò chơi điện tử.

Phân tích từ

crime
tội phạm
root
+
thriller
phim giật gân
root
Từ Điển Anh Việt