crime drama

/kraɪm ˈdrɑːmə/
phraseTrung cấp phim tội phạm
thông thường

Một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình tập trung vào các vụ tội phạm, điều tra và giải quyết tội phạm.

The detective series is a popular crime drama.

Chương trình về cảnh sát là một bộ phim tội phạm phổ biến.

💡

Thường bao gồm các nhân vật như cảnh sát, thám tử, và tội phạm.

Cụm từ kết hợp

crime drama serieschương trình phim tội phạmcrime drama moviephim tội phạm

Cụm từ liên quan

crime thrillercụm từ
phim tội phạm hấp dẫn
crime comedycụm từ
phim hài tội phạm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các phim hoặc chương trình tập trung vào tội phạm, không dùng cho phim hài hoặc phim tình cảm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'crime' (tội phạm) và 'drama' (kịch, phim).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các phim hoặc chương trình truyền hình tập trung vào các vụ án tội phạm.

Phân tích từ

crime
tội phạm
root
+
drama
kịch, phim
root
Từ Điển Anh Việt