Loading...
Loading...
Trở về một nơi an toàn hoặc thoải mái sau khi gặp khó khăn hoặc bị tổn thương
After the argument, she crawled back into her shell.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy rút lui vào vỏ sò của mình.
He had to crawl back into his comfort zone after the failure.
Sau khi thất bại, anh ấy phải quay trở lại khu vực thoải mái của mình.
Thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui hoặc tìm kiếm sự an toàn sau khi gặp khó khăn.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động rút lui hoặc tìm kiếm sự an toàn, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và không phù hợp cho các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ "crawl" có nghĩa là bò, lăn bò, và "back into" chỉ sự quay trở lại. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tìm kiếm sự an toàn hoặc thoải mái sau khi gặp khó khăn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mô tả sự yếu đuối.