Loading...
Loading...
Đếm một (dùng trong ngữ cảnh đếm số lượng hoặc xác định thứ tự)
Count one, two, three and jump!
Đếm một, hai, ba rồi nhảy!
Thường dùng trong các hoạt động yêu cầu đếm số hoặc đồng bộ hóa hành động.
Cụm từ này thường dùng để bắt đầu đếm số trong các hoạt động nhóm, như nhảy, chạy hoặc hát.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'count' (đếm) và 'one' (một).
Thường dùng trong các hoạt động thể thao, âm nhạc hoặc các tình huống yêu cầu đồng bộ hóa.