Looking up...
Gây tranh cãi, gây tranh luận, gây tranh chấp do có ý kiến trái ngược nhau.
The new law is controversial because it divides public opinion.
Luật mới gây tranh cãi vì nó chia rẽ ý kiến công chúng.
Her controversial statements sparked a heated debate.
Các phát biểu gây tranh cãi của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay go.
Thường dùng để mô tả vấn đề, ý kiến hoặc hành động gây tranh cãi trong xã hội.
Từ này thường dùng để mô tả vấn đề gây tranh cãi trong chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
Từ 'controversial' thường dùng để mô tả vấn đề, ý kiến hoặc hành động, không dùng để mô tả người.
Từ gốc Latin 'controversia', có nghĩa là 'tranh luận'.
Thường dùng để mô tả vấn đề, ý kiến hoặc hành động gây tranh cãi trong xã hội.