Looking up...
Người hoặc thực thể tham gia cuộc thi, tranh tài, hoặc tranh giành một vị trí quan trọng.
She is a serious contender for the presidential election.
Cô ấy là một ứng cử viên nghiêm túc trong cuộc bầu cử tổng thống.
The new startup is a contender in the tech industry.
Công ty khởi nghiệp mới này là một đối thủ cạnh tranh trong ngành công nghệ.
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng hoặc thành công.
Đừng nhầm lẫn 'contender' với 'competitor' trong ngữ cảnh thể thao, vì 'contender' thường chỉ người có khả năng cao giành chiến thắng.
Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.
Từ gốc Latin 'contendere' (tranh luận, tranh giành).
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.