For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

contender

/kənˈtɛndər/
noun★Trung cấp
thông thường

Người hoặc thực thể tham gia cuộc thi, tranh tài, hoặc tranh giành một vị trí quan trọng.

She is a serious contender for the presidential election.

Cô ấy là một ứng cử viên nghiêm túc trong cuộc bầu cử tổng thống.

The new startup is a contender in the tech industry.

Công ty khởi nghiệp mới này là một đối thủ cạnh tranh trong ngành công nghệ.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng hoặc thành công.

Cụm từ kết hợp

strong contenderngười tranh tài mạnh mẽserious contenderngười tranh tài nghiêm túcmain contenderngười tranh tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

contend forcụm từ
tranh giành
contend withcụm từ
đối phó với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'contender' với 'competitor' trong ngữ cảnh thể thao, vì 'contender' thường chỉ người có khả năng cao giành chiến thắng.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contendere' (tranh luận, tranh giành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tend
tranh giành
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →