Looking up...
tình trạng bình tĩnh, không bị xôn xao; khả năng kiểm soát cảm xúc
Despite the chaos, his composure never wavered.
Dù có hỗn loạn, sự tự chủ của anh ấy không hề lung lay.
Tên danh từ được tạo từ động từ 'compose', thường đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose.
Khi muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc, dùng 'composure' kèm với động từ 'keep', 'maintain' hoặc 'lose'.
Từ Latin 'compositus', quá khứ phân từ của 'componere' (gộp lại, sắp xếp), qua tiếng Pháp cũ 'composicion' rồi đến tiếng Anh hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose để mô tả mức độ bình tĩnh của một người.