compose yourself
/kəmˈpoʊz jɜːrˈsɛlf/Kiểm soát cảm xúc của mình, giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.
After the shocking news, it took her a moment to compose herself.
Sau tin tức sốc, cô ấy mất một lúc để kiểm soát cảm xúc của mình.
He tried to compose himself before entering the meeting.
Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh trước khi vào cuộc họp.
Thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi hành động hoặc nói.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống căng thẳng
Câu này thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi nói hoặc hành động.
⚡Quy tắc vàng
Kiểm soát cảm xúc
Dùng để khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong tình huống khó chịu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'compose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere' (sắp xếp lại), kết hợp với 'yourself' để nhấn mạnh hành động tự kiểm soát.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi nói hoặc hành động. Có thể dùng trong các tình huống căng thẳng, khó chịu hoặc khi cần giữ vững vẻ ngoài.