Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compose yourself

compose yourself

/kəmˈpoʊz jɜːrˈsɛlf/◆động từ cụm
kiềm chế cảm xúc, giữ bình tĩnh

Take a deep breath and compose yourself before speaking.

Hít thở sâu và giữ bình tĩnh trước khi nói.


◆ Nghĩa thực sự
Kiểm soát cảm xúc của mình để tránh phản ứng quá mức trong tình huống căng thẳng.
¶ Nghĩa đen
Sắp xếp lại bản thân của mình
Phân tích nghĩa đen
composesắp xếp lại+yourselfbản thân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng sắp xếp lại cảm xúc của mình như sắp xếp lại một bức tranh hoặc một bài thơ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận căng thẳng, bạn có thể nói với đối phương: 'Hãy bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của mình trước khi nói tiếp.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để khuyến khích bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong các tình huống xã hội.
thông thường

Kiểm soát cảm xúc của mình, giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.

After the shocking news, it took her a moment to compose herself.

Sau tin tức sốc, cô ấy mất một lúc để kiểm soát cảm xúc của mình.

He tried to compose himself before entering the meeting.

Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh trước khi vào cuộc họp.

Thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi hành động hoặc nói.

Cụm từ kết hợp

compose yourselfkiềm chế cảm xúc

Từ đồng nghĩa

calm downkeep your coolstay composed

Từ trái nghĩa

lose your temperpanicget upset

Cụm từ liên quan

keep your coolcụm từ
giữ bình tĩnh
lose your tempercụm từ
mất kiểm soát cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi nói hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Kiểm soát cảm xúc

Dùng để khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong tình huống khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ 'compose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere' (sắp xếp lại), kết hợp với 'yourself' để nhấn mạnh hành động tự kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh trước khi nói hoặc hành động. Có thể dùng trong các tình huống căng thẳng, khó chịu hoặc khi cần giữ vững vẻ ngoài.

Phân tích từ

compose
sắp xếp lại, kiểm soát
verb
+
yourself
bản thân
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.