completion date

/kəmˈpliːʃən deɪt/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Ngày hoàn thành dự án hoặc công việc, tức ngày mà dự án hoặc công việc được hoàn thành theo kế hoạch hoặc hợp đồng.

The completion date for the project is December 31st.

Ngày hoàn thành dự án là ngày 31 tháng 12.

We need to ensure that all deliverables are ready by the completion date.

Chúng ta cần đảm bảo tất cả các sản phẩm giao hàng sẵn sàng trước ngày hoàn thành.

💡

Thường được sử dụng trong hợp đồng, kế hoạch dự án hoặc quản lý công việc.

Cụm từ kết hợp

meet the completion datehoàn thành trước ngày hoàn thànhdelay the completion datehoãn ngày hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miss the completion datecụm từ
không hoàn thành dự án hoặc công việc trước ngày hoàn thành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng ngày hoàn thành được xác định rõ trong hợp đồng hoặc kế hoạch dự án để tránh việc hoãn hoặc vi phạm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Ngày hoàn thành phải được xác định rõ và hợp lý để đảm bảo dự án hoặc công việc được hoàn thành kịp thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'completion' (hoàn thành) và 'date' (ngày), thường được sử dụng trong quản lý dự án và kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong hợp đồng, kế hoạch dự án hoặc quản lý công việc để chỉ ngày mà dự án hoặc công việc phải hoàn thành.

Phân tích từ

completion
hoàn thành
root
+
date
ngày
root
Từ Điển Anh Việt