Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. completion date

completion date

/kəmˈpliːʃən deɪt/
ngày hoàn thành

The completion date for the project is next month.

Dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.


Kinh doanh
trang trọng

Ngày mà một dự án, hợp đồng, hoặc công việc được hoàn thành theo kế hoạch.

Please confirm the completion date for the construction project.

Xin vui lòng xác nhận ngày hoàn thành dự án xây dựng.

Thường được sử dụng trong hợp đồng, quản lý dự án và các giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

confirm the completion datexác nhận ngày hoàn thànhmiss the completion datetrễ ngày hoàn thành

Từ đồng nghĩa

deadlinefinish datedue date

Từ trái nghĩa

start dateinitiation date

Cụm từ liên quan

due datecụm từ
ngày phải hoàn thành
project timelinecụm từ
thời gian biểu của dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo ngày hoàn thành được xác định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Ngày hoàn thành phải được ghi rõ trong hợp đồng và được cả hai bên đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'completion' (hoàn thành) và 'date' (ngày), thường được sử dụng trong quản lý dự án và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, kế hoạch dự án và các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

completion
hoàn thành
root
+
date
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.