Looking up...
The completion date for the project is next month.
Dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.
Ngày mà một dự án, hợp đồng, hoặc công việc được hoàn thành theo kế hoạch.
Please confirm the completion date for the construction project.
Xin vui lòng xác nhận ngày hoàn thành dự án xây dựng.
Thường được sử dụng trong hợp đồng, quản lý dự án và các giao dịch kinh doanh.
Hãy đảm bảo ngày hoàn thành được xác định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
Ngày hoàn thành phải được ghi rõ trong hợp đồng và được cả hai bên đồng ý.
Từ ghép từ 'completion' (hoàn thành) và 'date' (ngày), thường được sử dụng trong quản lý dự án và kinh doanh.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, kế hoạch dự án và các tài liệu chính thức.