Looking up...
Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập, thường bằng phương tiện giao thông công cộng.
The long commute makes him tired every morning.
Chuyến đi lại dài khiến anh ấy mệt mỏi mỗi buổi sáng.
Thường được sử dụng để mô tả hành trình dài hoặc thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
Commute thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, không phải là hành trình một lần.
Từ gốc Latin 'commutare' có nghĩa là 'đổi chỗ, thay đổi'.
Thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông công cộng.