For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commute

/kəˈmjuːt/
verb★Trung cấp
thông thường

Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập, thường bằng phương tiện giao thông công cộng.

The long commute makes him tired every morning.

Chuyến đi lại dài khiến anh ấy mệt mỏi mỗi buổi sáng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành trình dài hoặc thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

commute to workđi lại giữa nhà và nơi làm việclong commutechuyến đi lại dàidaily commutechuyến đi lại hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Commute thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, không phải là hành trình một lần.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commutare' có nghĩa là 'đổi chỗ, thay đổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông công cộng.

Phân tích từ

com-
bên, cùng
prefix
+
-mute
đổi chỗ, thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →