For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commune

/kəˈmjuːn/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một đơn vị hành chính nhỏ nhất ở một số quốc gia, thường ở vùng nông thôn.

The commune has its own local government and traditions.

Xã có chính quyền và truyền thống của riêng mình.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính của Pháp, Việt Nam và một số quốc gia khác.

thông thường

Một cộng đồng nhỏ, thường có những người cùng quan điểm sống chung chung.

They founded a commune where everyone shares resources equally.

Họ đã thành lập một cộng đồng nơi mọi người chia sẻ tài nguyên một cách bình đẳng.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này thường liên quan đến phong trào cộng đồng hoặc phong trào sống tự do.

Cụm từ kết hợp

rural communexã nông thônurban communexã đô thịcommune governmentchính quyền xã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

commune councilcụm từ
hội đồng xã
commune chiefcụm từ
chủ tịch xã

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'commune' trong tiếng Anh có thể có nghĩa khác với 'xã' trong tiếng Việt, đặc biệt là trong ngữ cảnh cộng đồng sống chung.

⚡Quy tắc vàng

Hành chính vs. Cộng đồng

Khi dịch 'commune' trong tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy xác định xem nó liên quan đến đơn vị hành chính (xã) hay cộng đồng sống chung (cộng đồng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'communis' (chung, chung chung) qua tiếng Pháp 'commune'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'xã' là từ thông dụng nhất để dịch 'commune' trong bối cảnh hành chính.

Phân tích từ

com-
chung, chung chung
prefix
+
-mune
từ gốc Latin 'munis' (dịch vụ công cộng)
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →