Looking up...
Một đơn vị hành chính nhỏ nhất ở một số quốc gia, thường ở vùng nông thôn.
The commune has its own local government and traditions.
Xã có chính quyền và truyền thống của riêng mình.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính của Pháp, Việt Nam và một số quốc gia khác.
Một cộng đồng nhỏ, thường có những người cùng quan điểm sống chung chung.
They founded a commune where everyone shares resources equally.
Họ đã thành lập một cộng đồng nơi mọi người chia sẻ tài nguyên một cách bình đẳng.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường liên quan đến phong trào cộng đồng hoặc phong trào sống tự do.
Lưu ý rằng 'commune' trong tiếng Anh có thể có nghĩa khác với 'xã' trong tiếng Việt, đặc biệt là trong ngữ cảnh cộng đồng sống chung.
Khi dịch 'commune' trong tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy xác định xem nó liên quan đến đơn vị hành chính (xã) hay cộng đồng sống chung (cộng đồng).
Từ gốc Latin 'communis' (chung, chung chung) qua tiếng Pháp 'commune'.
Trong tiếng Việt, 'xã' là từ thông dụng nhất để dịch 'commune' trong bối cảnh hành chính.