color of

/ˈkʌl.ər ɒv/
phraseTrung cấp màu sắc của
chung

Màu sắc đặc trưng của một vật thể hoặc hiện tượng

The color of her eyes is blue.

Màu sắc của mắt cô ấy là xanh.

The color of the sunset was breathtaking.

Màu sắc của hoàng hôn thật là tuyệt đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả màu sắc của vật thể, thiên nhiên hoặc các hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

color of the skymàu sắc của bầu trờicolor of the wallsmàu sắc của tườngcolor of the paintmàu sắc của sơn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

change the color ofcụm từ
thay đổi màu sắc của
mix the color ofcụm từ
trộn màu sắc của

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả màu sắc của vật thể hoặc hiện tượng, không dùng để chỉ màu sắc của cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 'color of' luôn đi với một danh từ hoặc đại từ để chỉ vật thể hoặc hiện tượng có màu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'color' (màu sắc) và 'of' (của), dùng để chỉ màu sắc của một vật thể hoặc hiện tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các mô tả về màu sắc của vật thể, thiên nhiên hoặc các hiện tượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế hoặc mô tả tự nhiên.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt