For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

collaborator

/kəˈlæb.ə.reɪ.tər/
noun★Trung cấp
trang trọng

Người tham gia cùng làm việc với người khác để đạt được một mục tiêu chung.

The two companies became collaborators in developing new technology.

Hai công ty trở thành những người cộng tác trong việc phát triển công nghệ mới.

💡

Thường được sử dụng trong các dự án, nghiên cứu hoặc các hoạt động yêu cầu sự hợp tác.

Cụm từ kết hợp

close collaboratorngười cộng tác thân thiếtlong-term collaboratorngười cộng tác lâu dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collaborate withcụm từ
hợp tác với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'collaborator' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hợp tác tích cực, không phải là đối thủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'collaborator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả mối quan hệ hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

collab
hợp tác
root
+
-or
người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →