code review

/koʊd rɪˈvjuː/
noun phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra, đánh giá và cải thiện chất lượng mã nguồn bằng cách xem xét và thảo luận về mã nguồn với các thành viên khác trong nhóm.

Code reviews help catch bugs early and improve code quality.

Kiểm tra mã nguồn giúp phát hiện lỗi sớm và cải thiện chất lượng mã.

During the code review, the team discussed potential security vulnerabilities.

Trong quá trình kiểm tra mã nguồn, đội ngũ đã thảo luận về các mối nguy hiểm về bảo mật tiềm ẩn.

💡

Thường được thực hiện trong phát triển phần mềm theo phương pháp Agile hoặc DevOps.

Cụm từ kết hợp

peer code reviewkiểm tra mã nguồn giữa đồng nghiệpautomated code reviewkiểm tra mã nguồn tự độngcode review processquá trình kiểm tra mã nguồn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pull requestcụm từ
yêu cầu hợp nhất mã nguồn
mergecụm từ
hợp nhất mã nguồn

💡Mẹo hay

Tối ưu hóa quá trình kiểm tra mã nguồn

Sử dụng công cụ tự động để phát hiện lỗi cơ bản trước khi tiến hành kiểm tra mã nguồn giữa các thành viên.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kiểm tra mã nguồn nên tập trung vào chất lượng, bảo mật và khả năng bảo trì của mã nguồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'code' (mã nguồn) và 'review' (kiểm tra, xem xét).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được thực hiện trước khi mã nguồn được hợp nhất vào nhánh chính (main branch).

Phân tích từ

code
mã nguồn
root
+
review
kiểm tra, xem xét
root
Từ Điển Anh Việt