code analysis
/koʊd əˈnæləsɪs/noun phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Quá trình phân tích mã nguồn để tìm lỗi, tối ưu hóa hiệu suất hoặc hiểu logic của chương trình.
Static code analysis tools can detect potential security vulnerabilities.
Công cụ phân tích mã tĩnh có thể phát hiện các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.
💡
Thường được thực hiện bằng các công cụ tự động hoặc thủ công.
Cụm từ kết hợp
static code analysisphân tích mã tĩnhdynamic code analysisphân tích mã động
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
code reviewcụm từ
kiểm tra mã nguồn
💡Mẹo hay
Công cụ phân tích mã
Công cụ như SonarQube hoặc ESLint có thể tự động phân tích mã để tìm lỗi.
⚡Quy tắc vàng
Phân tích mã tĩnh
Phân tích mã tĩnh giúp phát hiện lỗi trước khi chạy chương trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'code' (mã nguồn) + 'analysis' (phân tích).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm để đảm bảo chất lượng mã.
Phân tích từ
code
mã nguồn
rootanalysis
phân tích
rootTừ Điển Anh Việt