Looking up...
Một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót chi tiết nào.
The detective observed the crime scene closely.
Cảnh sát điều tra quan sát hiện trường tội phạm chặt chẽ.
Please read the instructions closely before starting.
Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Thường dùng để mô tả sự cẩn thận trong việc quan sát, nghiên cứu hoặc kiểm tra.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự cẩn thận.
'Closely' là trạng từ, trong khi 'close' là tính từ hoặc động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'close' (gần, chặt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động cẩn thận, chi tiết hoặc liên quan chặt chẽ.