Looking up...
Một cách cẩn thận, chú ý và tránh những sai lầm hoặc tai nạn.
The surgeon operated carefully to avoid complications.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận để tránh những biến chứng.
Read the instructions carefully before using the product.
Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.
Thường dùng để miêu tả hành động cần sự chú ý và sự cẩn thận để tránh sai lầm.
Thường dùng với động từ như 'handle', 'read', 'listen' để nhấn mạnh sự cẩn thận.
Sử dụng 'carefully' để nhấn mạnh sự chú ý trong giao tiếp, đặc biệt là khi hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Từ gốc là 'care' (chăm sóc, lo lắng) + hậu tố '-fully' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý và sự cẩn thận trong hành động.