Loading...
Loading...
Khi một nhóm người đứng về phía nhau để bảo vệ hoặc ủng hộ nhau, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ phải đối mặt với một mối đe dọa chung.
When the scandal broke, the company's executives closed ranks to protect the CEO.
Khi scandal bùng nổ, các giám đốc điều hành của công ty đã đứng về phía nhau để bảo vệ CEO.
The team closed ranks after the loss to support their injured player.
Đội đã đứng về phía nhau sau trận thua để ủng hộ cầu thủ bị thương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc thể thao.
Thường được sử dụng để mô tả sự đoàn kết trong một nhóm đối mặt với một mối đe dọa chung.
Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'closen' (đóng) và 'rank' (hàng, đội hình).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc thể thao.