Looking up...
After the scandal, the party members decided to close ranks to protect their reputation.
Sau vụ bê bối, các thành viên đảng quyết định đoàn kết lại để bảo vệ thanh danh.
đoàn kết lại để đối phó với khó khăn hoặc mối đe dọa chung
The company's employees closed ranks to support their manager during the investigation.
Nhân viên công ty đoàn kết lại để ủng hộ quản lý trong cuộc điều tra.
When the team faced criticism, they closed ranks and defended their strategy.
Khi đội gặp chỉ trích, họ đoàn kết lại và bảo vệ chiến lược của mình.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, doanh nghiệp, hoặc nhóm xã hội khi gặp nguy hiểm.
Cụm từ này thường xuất hiện khi nhóm người bị chỉ trích, tấn công, hoặc gặp khó khăn. Ví dụ: 'The team closed ranks to defend their leader from unfair accusations.'
Nghĩa đen của 'close ranks' là khép hàng ngũ quân sự, nhưng nghĩa bóng là đoàn kết tinh thần. Luôn dịch theo nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội.
Xuất phát từ quân sự, khi binh lính xếp thành hàng ngũ khép chặt để phòng thủ. 'Close ranks' nghĩa đen là 'khép hàng ngũ', sau đó mở rộng nghĩa bóng sang đoàn kết tinh thần.
Dùng khi nhóm người cùng nhau vượt qua khó khăn, đặc biệt trong tình huống bị tấn công hoặc chỉ trích. Không dùng cho hành động cá nhân.