client support
/ˈklaɪənt səˈpɔːrt/Dịch vụ hỗ trợ khách hàng, bao gồm giải đáp thắc mắc, khắc phục sự cố và cung cấp thông tin liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Our client support team is available via phone, email, and live chat.
Đội hỗ trợ khách hàng của chúng tôi có sẵn thông qua điện thoại, email và trò chuyện trực tuyến.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'client support' thường liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật cho sản phẩm phần mềm hoặc thiết bị.
Hỗ trợ khách hàng trong các giao dịch kinh doanh, bao gồm giải quyết vấn đề, tư vấn và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Excellent client support can lead to customer loyalty and repeat business.
Hỗ trợ khách hàng xuất sắc có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng và giao dịch lặp lại.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'client support' có thể bao gồm các dịch vụ như quản lý khách hàng, giải quyết khiếu nại và hỗ trợ bán hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Client support' thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc dịch vụ chuyên nghiệp, trong khi 'customer support' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.
⚡Quy tắc vàng
Hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp
Hỗ trợ khách hàng tốt là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'client' (khách hàng) và 'support' (hỗ trợ), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'client support' và 'customer support' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'client support' thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc dịch vụ chuyên nghiệp hơn.