client service
/ˈklaɪənt ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ hỗ trợ và phục vụ khách hàng của một công ty, bao gồm giải đáp thắc mắc, xử lý yêu cầu và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
The client service team handled the complaint efficiently.
Đội ngũ dịch vụ khách hàng đã xử lý khiếu nại một cách hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp để mô tả các hoạt động hỗ trợ khách hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'client service' thường được dùng trong các văn bản chuyên nghiệp, trong khi 'dịch vụ khách hàng' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng khách hàng
Dịch vụ khách hàng tốt là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và giữ chân khách hàng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'client' (khách hàng) và 'service' (dịch vụ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'dịch vụ khách hàng' là từ phổ biến hơn, nhưng 'client service' cũng được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp.