cisgender

/ˌsɪsˈdʒɛndər/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Người có giới tính xác định với giới tính được gán cho họ khi sinh ra, trái ngược với người chuyển giới.

Cisgender people often face less discrimination than transgender individuals.

Người đồng tính giới thường gặp ít sự phân biệt đối xử hơn so với người chuyển giới.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính và quyền LGBTQ+.

Cụm từ kết hợp

cisgender privilegeưu thế của người đồng tính giớicisgender mannam giới đồng tính giớicisgender womannữ giới đồng tính giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gender identitycụm từ
định danh giới tính
transgendercụm từ
người chuyển giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cisgender' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai

Đừng nhầm lẫn 'cisgender' với 'transgender'. 'Cisgender' chỉ định danh giới tính phù hợp với giới tính sinh học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'cis-' (nghĩa là 'bên này', trái ngược với 'trans-') và 'gender' (giới tính).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng để mô tả người có giới tính phù hợp với giới tính sinh học của họ, thường trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội.

Phân tích từ

cis-
bên này, không thay đổi
prefix
+
gender
giới tính
root
Từ Điển Anh Việt