cereal

/ˈsɪəriəl/
nounCơ bản
thông thường

Thức ăn từ hạt hoặc ngũ cốc, thường được ăn với sữa hoặc nước.

I usually eat cereal for breakfast.

Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.

She poured milk over her cereal.

Cô ấy đổ sữa lên ngũ cốc của mình.

💡

Thường được dùng để chỉ các loại ngũ cốc ăn liền như corn flakes, oatmeal, hoặc rice crispies.

Cụm từ kết hợp

eat cerealăn ngũ cốcbowl of cerealmột bát ngũ cốccereal boxhộp ngũ cốc

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'cereal' thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc ăn liền, còn trong tiếng Việt, 'ngũ cốc' có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'cerealis', có nghĩa là 'thuộc về ngũ cốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cereal' thường chỉ các loại ngũ cốc ăn liền, còn trong tiếng Việt, 'ngũ cốc' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại hạt và ngũ cốc không chế biến.

Phân tích từ

cereal
ngũ cốc
root
Từ Điển Anh Việt