carnivorous

/ˈkɑːrnɪvərəs/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thú ăn thịt, ăn thịt là chủ yếu trong chế độ ăn uống của chúng.

Lions are carnivorous animals that hunt in prides.

Sư tử là loài động vật ăn thịt săn mồi theo bầy.

The diet of a carnivorous plant includes insects.

Chế độ ăn của loài thực vật ăn thịt bao gồm các loài côn trùng.

💡

Từ này thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật ăn thịt.

Cụm từ kết hợp

carnivorous animalđộng vật ăn thịtcarnivorous plantthực vật ăn thịtcarnivorous dietchế độ ăn uống ăn thịt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

carnivoreword
động vật ăn thịt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'herbivorous' (thú ăn cỏ).

Quy tắc vàng

Động vật ăn thịt

Chỉ dùng cho loài ăn thịt, không dùng cho thực vật trừ khi rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'carnivorus' (carnis = thịt + vorare = ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học để mô tả loài ăn thịt.

Phân tích từ

carni-
thịt
prefix
+
-vorous
ăn
suffix
Từ Điển Anh Việt