capital-intensive

/ˈkæpɪtl ɪnˈtɛnsɪv/
adjectiveTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Chỉ những ngành nghề hoặc hoạt động yêu cầu đầu tư vốn lớn để hoạt động hiệu quả.

Manufacturing is often capital-intensive due to the need for expensive machinery.

Sản xuất thường yêu cầu đầu tư vốn lớn vì cần thiết bị máy móc đắt tiền.

💡

Thường dùng để mô tả các ngành công nghiệp như dầu khí, sản xuất, hoặc công nghệ cao.

Cụm từ kết hợp

capital-intensive industryngành công nghiệp yêu cầu đầu tư vốn lớncapital-intensive processquá trình yêu cầu đầu tư vốn lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho ngành nghề hoặc hoạt động, không dùng cho cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'capital' (vốn) và 'intensive' (yêu cầu nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả các hoạt động cần nhiều vốn hơn lao động.

Phân tích từ

capital
vốn
root
+
intensive
yêu cầu nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt