can do spirit
/kæn duː ˈspɪrɪt/Tinh thần sẵn sàng đối mặt với thách thức, không ngại khó khăn, luôn tìm cách giải quyết vấn đề thay vì bỏ cuộc.
Despite the tight deadline, she tackled the project with a can-do spirit.
Mặc dù thời hạn gấp gáp, cô ấy vẫn hoàn thành dự án với tinh thần sẵn sàng làm việc.
The company thrives on employees who embrace a can-do attitude.
Công ty phát triển nhờ những nhân viên sẵn sàng đương đầu với thử thách.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc giáo dục để khuyến khích sự tích cực và chủ động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'can-do spirit' và 'can-do attitude'
'Can-do spirit' nhấn mạnh tinh thần/tâm thế chung, trong khi 'can-do attitude' tập trung vào thái độ hành động cụ thể. Ví dụ: 'She has a can-do spirit' (tinh thần tích cực nói chung) khác với 'She shows a can-do attitude in meetings' (thái độ hành động cụ thể trong cuộc họp).
⚡Quy tắc vàng
Khi sử dụng 'can-do spirit' trong tiếng Việt
Nên dịch là 'tinh thần sẵn sàng làm việc' hoặc 'tinh thần tích cực đương đầu thử thách' tùy ngữ cảnh. Tránh dịch sát nghĩa 'tinh thần có thể làm được' vì nó không tự nhiên trong tiếng Việt.
📖Nguồn gốc từ
Từ sự kết hợp giữa 'can do' (có thể làm được) và 'spirit' (tinh thần), xuất hiện phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Mỹ từ những năm 1980-1990, sau đó lan rộng toàn cầu. Ban đầu được sử dụng trong các phong trào phát triển cá nhân và quản lý chất lượng.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khuyến khích sự chủ động, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc giáo dục. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tinh thần có thể làm được' (mang tính trừu tượng), mà là một thái độ tích cực cụ thể.