Loading...
Loading...
Một chiến dịch có tổ chức, thường có mục tiêu cụ thể và thời gian hạn định, được thực hiện để đạt được một kết quả nhất định.
The presidential campaign lasted for over a year.
Chiến dịch tranh cử tổng thống kéo dài hơn một năm.
Trong chính trị, chiến dịch thường liên quan đến tranh cử hoặc vận động cho một mục tiêu chính trị.
Một chiến dịch tiếp thị hoặc quảng cáo được thiết kế để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
The company launched a new campaign to promote their eco-friendly products.
Công ty đã khởi động một chiến dịch mới để quảng bá sản phẩm thân thiện với môi trường của họ.
Trong tiếp thị, chiến dịch thường bao gồm các hoạt động quảng cáo, bán hàng và truyền thông.
Một chiến dịch quân sự hoặc hoạt động quân sự có kế hoạch được thực hiện để đạt được một mục tiêu chiến lược.
The military campaign aimed to liberate the occupied territories.
Chiến dịch quân sự nhằm giải phóng các lãnh thổ bị chiếm đóng.
Trong quân sự, chiến dịch thường liên quan đến các hoạt động chiến đấu, chiến lược và chiến thuật.
Lưu ý rằng 'campaign' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh. Trong chính trị, nó thường liên quan đến tranh cử; trong tiếp thị, nó liên quan đến quảng cáo; trong quân sự, nó liên quan đến chiến dịch quân sự.
Từ 'campaign' không phải là 'camp' (trại). 'Camp' có nghĩa là trại, trong khi 'campaign' có nghĩa là chiến dịch.
Từ gốc Latin 'campania' (cánh đồng, chiến trường), bắt nguồn từ 'campus' (cánh đồng).
Từ 'campaign' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, tiếp thị và quân sự. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là 'vận động' hoặc 'quảng bá'.