Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. campaign

campaign

/kæmˈpeɪn/
chiến dịch

The company launched a new marketing campaign to promote its products.

Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới để quảng bá sản phẩm của mình.


chung

một loạt các hoạt động có tổ chức nhằm đạt được mục tiêu cụ thể

The presidential campaign lasted for over a year.

Chiến dịch tranh cử tổng thống kéo dài hơn một năm.

They are running a campaign to raise awareness about climate change.

Họ đang tiến hành một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh, quảng cáo, hoặc xã hội.

chung

tham gia vào một loạt hoạt động nhằm mục đích cụ thể

She campaigned for better working conditions in her factory.

Cô ấy đã vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn tại nhà máy của mình.

Động từ, thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'against'.

Cụm từ kết hợp

marketing campaignchiến dịch tiếp thịadvertising campaignchiến dịch quảng cáopolitical campaignchiến dịch chính trịraise awareness campaignchiến dịch nâng cao nhận thứccampaign managerquản lý chiến dịch

Từ đồng nghĩa

drivemovementinitiativepusheffort

Từ trái nghĩa

inactionidleness

Cụm từ liên quan

on the campaign trailcụm từ
trong quá trình vận động tranh cử
campaign financecụm từ
tài chính chiến dịch

Mẹo hay

Phân biệt 'campaign', 'movement', 'initiative'

'Campaign' thường nhấn mạnh vào các hoạt động có tổ chức, có mục tiêu rõ ràng và thường có thời hạn nhất định (ví dụ: chiến dịch tiếp thị mùa hè). 'Movement' thường ám chỉ một phong trào xã hội rộng lớn hơn, không có thời hạn cụ thể (ví dụ: phong trào bảo vệ môi trường). 'Initiative' nhấn mạnh vào sự khởi xướng và thường là một phần của nỗ lực lớn hơn (ví dụ: sáng kiến cải thiện giáo dục).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'campaign' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh của bạn phù hợp với nghĩa của 'campaign' là một loạt các hoạt động có tổ chức. Tránh sử dụng nó cho các hoạt động đơn lẻ hoặc không có mục tiêu rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'campagne', nghĩa gốc là 'vùng nông thôn' (từ tiếng Latin 'campania'), sau đó mở rộng nghĩa sang 'một loạt các hoạt động quân sự' và cuối cùng là 'một loạt các hoạt động có tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'campaign' thường được dịch là 'chiến dịch' trong hầu hết các ngữ cảnh. Đối với lĩnh vực chính trị, nó có thể được gọi là 'chiến dịch tranh cử'. Đối với kinh doanh, nó thường là 'chiến dịch tiếp thị' hoặc 'chiến dịch quảng cáo'.

Phân tích từ

campaign
từ gốc tiếng Pháp, nghĩa gốc là 'vùng nông thôn'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.