Looking up...
The company launched a new marketing campaign to promote its products.
Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới để quảng bá sản phẩm của mình.
một loạt các hoạt động có tổ chức nhằm đạt được mục tiêu cụ thể
The presidential campaign lasted for over a year.
Chiến dịch tranh cử tổng thống kéo dài hơn một năm.
They are running a campaign to raise awareness about climate change.
Họ đang tiến hành một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh, quảng cáo, hoặc xã hội.
tham gia vào một loạt hoạt động nhằm mục đích cụ thể
She campaigned for better working conditions in her factory.
Cô ấy đã vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn tại nhà máy của mình.
Động từ, thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'against'.
'Campaign' thường nhấn mạnh vào các hoạt động có tổ chức, có mục tiêu rõ ràng và thường có thời hạn nhất định (ví dụ: chiến dịch tiếp thị mùa hè). 'Movement' thường ám chỉ một phong trào xã hội rộng lớn hơn, không có thời hạn cụ thể (ví dụ: phong trào bảo vệ môi trường). 'Initiative' nhấn mạnh vào sự khởi xướng và thường là một phần của nỗ lực lớn hơn (ví dụ: sáng kiến cải thiện giáo dục).
Hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh của bạn phù hợp với nghĩa của 'campaign' là một loạt các hoạt động có tổ chức. Tránh sử dụng nó cho các hoạt động đơn lẻ hoặc không có mục tiêu rõ ràng.
Từ tiếng Pháp 'campagne', nghĩa gốc là 'vùng nông thôn' (từ tiếng Latin 'campania'), sau đó mở rộng nghĩa sang 'một loạt các hoạt động quân sự' và cuối cùng là 'một loạt các hoạt động có tổ chức'.
Trong tiếng Việt, 'campaign' thường được dịch là 'chiến dịch' trong hầu hết các ngữ cảnh. Đối với lĩnh vực chính trị, nó có thể được gọi là 'chiến dịch tranh cử'. Đối với kinh doanh, nó thường là 'chiến dịch tiếp thị' hoặc 'chiến dịch quảng cáo'.