campaign

/kæmˈpeɪn/
nounTrung cấp chiến dịch
chung

Một hoạt động có tổ chức được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến chính trị, quảng cáo hoặc xã hội.

The political party started a campaign to win the election.

Đảng chính trị đã bắt đầu một chiến dịch để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

The company ran a marketing campaign to promote its new product.

Công ty đã tiến hành một chiến dịch tiếp thị để quảng bá sản phẩm mới của họ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quảng cáo hoặc các hoạt động xã hội.

historical

Một chiến dịch quân sự hoặc chiến dịch quân sự.

The general planned a campaign to conquer the enemy's territory.

Tướng đã lên kế hoạch một chiến dịch để chinh phục lãnh thổ của kẻ thù.

💡

Trong ngữ cảnh quân sự, từ này đề cập đến một loạt các hoạt động quân sự có mục tiêu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

run a campaigntiến hành một chiến dịchlaunch a campaignkhởi động một chiến dịchpolitical campaignchiến dịch chính trịmarketing campaignchiến dịch tiếp thị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to run a campaigncụm từ
tiến hành một chiến dịch
to launch a campaigncụm từ
khởi động một chiến dịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'campaign' có thể đề cập đến các hoạt động chính trị, quảng cáo hoặc xã hội, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm của 'campaign' là /kæmˈpeɪn/, với trọng âm rơi vào âm tiết 'pain'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'campania' (cánh đồng, chiến trường), bắt nguồn từ 'campus' (cánh đồng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'campaign' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'chiến dịch'.

Phân tích từ

camp
trại, chiến trường
root
+
-aign
từ gốc Latin liên quan đến chiến dịch
suffix
Từ Điển Anh Việt