camp
/kæmp/Một khu vực được thiết lập tạm thời cho việc nghỉ ngơi, hoạt động quân sự hoặc hoạt động ngoài trời.
The scouts slept in tents at the camp.
Các học sinh sinh viên ngủ trong lều ở trại.
Thường được sử dụng trong hoạt động ngoài trời, quân sự hoặc các hoạt động tập thể.
Một nhóm người có cùng quan điểm hoặc mục tiêu, thường được sử dụng trong chính trị hoặc xã hội.
The environmental camp is gaining more supporters.
Phái môi trường đang thu hút nhiều người ủng hộ hơn.
Thường được sử dụng để mô tả các nhóm có quan điểm tương tự, chẳng hạn như 'camp bảo thủ' hoặc 'camp tiến bộ'.
Một khu vực được thiết lập để tập trung các hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như trại tập trung.
The refugees were sent to a camp for processing.
Các người tị nạn được gửi đến một trại để xử lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'camp' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'camp' và 'camping'
'Camp' thường chỉ khu vực hoặc nhóm người, còn 'camping' là hoạt động cắm trại.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'camp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'camp', có nghĩa là 'trại' hoặc 'khu vực được thiết lập tạm thời'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'camp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh quân sự, nó có thể chỉ một khu vực được thiết lập tạm thời cho các hoạt động quân sự. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một nhóm người có cùng quan điểm.