Looking up...
Hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường ở trong lều hoặc lều trại, thường ở những nơi thiên nhiên như rừng, núi hoặc bờ biển.
Camping is a great way to connect with nature.
Đi cắm trại là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
They bought new camping gear before their trip.
Họ mua đồ trang bị cắm trại mới trước khi đi du lịch.
Thường liên quan đến việc mang theo lều, túi ngủ, và đồ dùng khác để sống ngoài trời.
Từ 'camping' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí ngoài trời, không liên quan đến việc cắm trại trong chiến tranh.
Từ tiếng Anh 'camp' (trại) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.