calm things down
/kɑːm θɪŋz daʊn/Làm cho tình huống trở nên bình tĩnh, giảm căng thẳng hoặc giận dữ.
She took a deep breath to calm things down after the argument.
Cô ấy hít thở sâu để làm dịu dàng sau cuộc tranh cãi.
The manager spoke calmly to calm things down in the meeting.
Giám đốc nói bình tĩnh để làm dịu dàng trong cuộc họp.
Thường dùng khi muốn giảm căng thẳng, giận dữ hoặc sự lo lắng trong một tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống căng thẳng
Dùng cụm từ này khi muốn giảm căng thẳng hoặc giận dữ trong một tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với vật vật lý
Cụm từ này chỉ dùng với tình huống, không dùng với vật vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'calmian' có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'. Cụm từ này kết hợp với 'things down' để chỉ việc làm cho tình huống trở nên bình tĩnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội, gia đình hoặc công việc để giảm căng thẳng hoặc giận dữ.