call the shots

/kɔːl ðə ʃɒts/
idiomTrung cấp quyết định mọi việcthành ngữ
Nghĩa thực sự
Người có quyền lực quyết định mọi việc trong một tổ chức hoặc tình huống.
Nghĩa đen
Gọi những phát súng (không có nghĩa thực).
Phân tích nghĩa đen
callgọi+the shotsnhững phát súng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người có quyền lực như một người chỉ huy quân đội, quyết định mọi việc.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, CEO quyết định mọi việc, vì vậy mọi người đều nghe theo.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa kinh doanh phương Tây để mô tả quyền lực và quyền quyết định.
💼Kinh doanh
thông thường

Người có quyền quyết định cuối cùng về mọi việc trong một tổ chức hoặc tình huống.

The project manager calls the shots on all major decisions.

Quản lý dự án quyết định mọi quyết định quan trọng.

In a family business, the patriarch usually calls the shots.

Trong một doanh nghiệp gia đình, người đàn ông lớn tuổi thường quyết định mọi việc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

call the shotsquyết định mọi việc

Cụm từ liên quan

pull the stringsthành ngữ
kiểm soát từ sau màn hậu trường
have the final saycụm từ
có quyền quyết định cuối cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong các tình huống kinh doanh hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật

Không dùng để mô tả mối quan hệ gia đình hoặc tình bạn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế kỷ 20, có liên quan đến quyền lực và quyền quyết định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.

Phân tích từ

call
gọi, quyết định
root
+
the shots
quyền lực, quyết định
phrase
Từ Điển Anh Việt