call the shots
/kɔːl ðə ʃɒts/idiom★Trung cấp— quyết định mọi việc◆thành ngữ
💼Kinh doanh
thông thường
Người có quyền quyết định cuối cùng về mọi việc trong một tổ chức hoặc tình huống.
The project manager calls the shots on all major decisions.
Quản lý dự án quyết định mọi quyết định quan trọng.
In a family business, the patriarch usually calls the shots.
Trong một doanh nghiệp gia đình, người đàn ông lớn tuổi thường quyết định mọi việc.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong các tình huống kinh doanh hoặc quản lý.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Không dùng để mô tả mối quan hệ gia đình hoặc tình bạn.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế kỷ 20, có liên quan đến quyền lực và quyền quyết định.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
Phân tích từ
call
gọi, quyết định
rootthe shots
quyền lực, quyết định
phraseTừ Điển Anh Việt