call it a night
/kɔːl ɪt ə naɪt/phrase★Trung cấp
thông thường
Kết thúc một buổi vui hoặc hoạt động và đi ngủ, thường khi mệt mỏi hoặc muốn nghỉ ngơi.
After hours of partying, we decided to call it a night.
Sau nhiều giờ tiệc tùng, chúng tôi quyết định kết thúc buổi vui và đi ngủ.
💡
Thường được sử dụng khi muốn kết thúc một hoạt động vui vẻ hoặc khi cảm thấy mệt mỏi.
Cụm từ kết hợp
call it a daykết thúc một ngày làm việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
call it quitscụm từ
ngừng một hoạt động hoặc mối quan hệ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn kết thúc một buổi vui vẻ.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này không phù hợp trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'call' (gọi) và 'a night' (đêm), nghĩa đen là 'gọi một đêm', nhưng được sử dụng để chỉ kết thúc một hoạt động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn kết thúc một buổi vui vẻ hoặc hoạt động.
Phân tích từ
call
gọi
verbit
điều đó
pronouna night
một đêm
noun phraseTừ Điển Anh Việt