call it a day

/kɔːl ɪt ə deɪ/
idiomTrung cấp ngừng làm việcthành ngữ
thông thường

Dừng công việc hiện tại vì đã đủ, không tiếp tục nữa.

After three hours of studying, I decided to call it a day.

Sau ba giờ học, tôi quyết định ngừng làm việc.

💡

Thường dùng khi muốn kết thúc một hoạt động nào đó trong ngày.

Cụm từ kết hợp

call it a dayngừng làm việc
Từ Điển Anh Việt