call it a day
/kɔːl ɪt ə deɪ/idiom★Trung cấp— ngừng làm việc◆thành ngữ
thông thường
Dừng công việc hiện tại vì đã đủ, không tiếp tục nữa.
After three hours of studying, I decided to call it a day.
Sau ba giờ học, tôi quyết định ngừng làm việc.
💡
Thường dùng khi muốn kết thúc một hoạt động nào đó trong ngày.
Cụm từ kết hợp
call it a dayngừng làm việc
Từ Điển Anh Việt