call a meeting

/kɔːl ə ˈmiːtɪŋ/
phrasal verbTrung cấp tổ chức một cuộc họpđộng từ cụm
trang trọngKinh doanh

Tổ chức một cuộc họp để thảo luận về một vấn đề hoặc dự án cụ thể.

We need to call a meeting to address the budget issues.

Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp để giải quyết các vấn đề về ngân sách.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Cụm từ kết hợp

call an urgent meetingtổ chức một cuộc họp khẩn cấpcall a team meetingtổ chức một cuộc họp nhóm

Cụm từ liên quan

hold a meetingcụm từ
tổ chức một cuộc họp
attend a meetingcụm từ
tham dự một cuộc họp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn tổ chức một cuộc họp chính thức để thảo luận về một vấn đề cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'call' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'gọi', còn 'meeting' là 'cuộc họp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Phân tích từ

call
gọi, tổ chức
verb
+
a meeting
cuộc họp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt