Looking up...
điều chỉnh, hiệu chỉnh (máy móc, thiết bị) để đạt độ chính xác yêu cầu
The engineer calibrated the thermometer to ensure accurate readings.
Kỹ sư đã hiệu chỉnh nhiệt kế để đảm bảo đọc chính xác.
Quá trình hiệu chỉnh thường liên quan đến việc điều chỉnh thiết bị để phù hợp với một tiêu chuẩn cụ thể.
Từ 'calibrate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.
Từ gốc Latin 'calibrare', có nghĩa là 'đánh giá kích thước'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.