Looking up...
Một nhà nhỏ, thường ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã, thường được làm bằng gỗ.
The cabin was surrounded by tall trees.
Nhà nhỏ đó được bao quanh bởi những cây cao.
Thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã.
Phòng điều khiển hoặc phòng lái trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.
The pilot entered the cockpit cabin.
Phi công bước vào phòng lái của máy bay.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cabin có thể chỉ đến phòng điều khiển trên phương tiện.
Lưu ý rằng 'cabin' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'nhà nhỏ'.
Từ 'cabin' thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến phòng điều khiển trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.