palace
cung điệnThe royal family lives in the palace.
Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.
Một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.
The palace was built with gold and marble.
Cung điện được xây dựng bằng vàng và đá hoa.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà lịch sử hoặc có ý nghĩa văn hóa.
Một nơi hoặc địa điểm được coi là rất đẹp hoặc sang trọng.
Her house is a palace compared to mine.
Nhà cô ấy như một cung điện so với nhà tôi.
Trong ngữ cảnh này, từ 'palace' được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng, không nhất thiết phải là một tòa nhà hoàng gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'palace' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'palace' và 'palace'
Từ 'palace' không nên nhầm lẫn với từ 'palace' trong tiếng Anh, vì nó có nghĩa là một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'palace' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palatium', tên của một ngọn đồi ở Rome nơi có cung điện của Hoàng đế.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'palace' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng. Trong ngữ cảnh thông tục, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng.