Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

palace

/ˈpæləs/
noun★Trung cấp— cung điện
trang trọng

Một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.

The palace was built with gold and marble.

Cung điện được xây dựng bằng vàng và đá hoa.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà lịch sử hoặc có ý nghĩa văn hóa.

thông thường

Một nơi hoặc địa điểm được coi là rất đẹp hoặc sang trọng.

Her house is a palace compared to mine.

Nhà cô ấy như một cung điện so với nhà tôi.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'palace' được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng, không nhất thiết phải là một tòa nhà hoàng gia.

Cụm từ kết hợp

royal palacecung điện hoàng giapalace gardenvườn cung điệnpalace coupcuộc đảo chính cung điện

Từ đồng nghĩa

royal residencemansionsgrand building

Từ trái nghĩa

hutcottageshack

Cụm từ liên quan

palace intriguecụm từ
mối quan hệ phức tạp và bí ẩn trong cung đình
palace revolutioncụm từ
cuộc cách mạng hoặc đảo chính diễn ra trong cung đình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'palace' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'palace' và 'palace'

Từ 'palace' không nên nhầm lẫn với từ 'palace' trong tiếng Anh, vì nó có nghĩa là một tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng, thường là nơi cư trú của vua, hoàng gia hoặc các nhân vật quyền lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'palace' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palatium', tên của một ngọn đồi ở Rome nơi có cung điện của Hoàng đế.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'palace' thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoàng gia hoặc các tòa nhà lớn và trang trí hoành tráng. Trong ngữ cảnh thông tục, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một nơi rất đẹp hoặc sang trọng.

Phân tích từ

pal
người bạn thân
root
+
-ace
đặc điểm hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.