Looking up...
Xe buýt, phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường, có chỗ ngồi cho hành khách.
The bus arrived late.
Xe buýt đến muộn.
Xe khách, xe dài dùng cho các chuyến đi đường dài.
We booked a bus for the weekend trip.
Chúng tôi đã đặt một xe khách cho chuyến đi cuối tuần.
Từ tiếng Latin "omnibus" nghĩa "cho mọi người", rút gọn thành "bus" vào đầu thế kỷ 19.
Trong tiếng Việt, "bus" thường được dịch là "xe buýt". Khi nói về tuyến đường cụ thể, dùng "xe buýt số X".