For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bury the hatchet

/ˈbɛri ðə ˈhætʃɪt/
idiom★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Kết thúc xung đột và hòa giải với người khác.
¶ Nghĩa đen
Chôn gươm hoặc dao vào đất.
Phân tích nghĩa đen
burychôn+themột cái gì đó cụ thể+hatchetgươm nhỏ hoặc dao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chôn gươm hoặc dao vào đất để biểu thị việc kết thúc xung đột và hòa bình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai bạn đã cãi nhau nhiều năm và cuối cùng quyết định hòa giải. Họ nói với nhau: 'Chúng ta nên chôn gươm và bắt đầu lại từ đầu.'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thời kỳ thuộc địa Mỹ, khi các bộ lạc bản địa thường chôn gươm để biểu thị hòa bình và kết thúc xung đột.
thông thường

Kết thúc một cuộc xung đột hoặc thù oán bằng cách hòa giải và quên đi những điều xấu xí trong quá khứ.

The two companies agreed to bury the hatchet and work together on a new project.

Hai công ty đồng ý hòa giải và hợp tác trên một dự án mới.

It's time to bury the hatchet and move on from this disagreement.

Bây giờ là lúc hòa giải và quên đi sự bất đồng này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hòa giải

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc kết thúc xung đột và bắt đầu lại mối quan hệ tốt đẹp.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thời kỳ thuộc địa Mỹ khi các bộ lạc bản địa thường chôn gươm để biểu thị hòa bình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hòa giải sau một cuộc xung đột kéo dài.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →