Looking up...
Đặt một vật vào trong đất hoặc một vật liệu khác để che phủ nó.
The ancient Egyptians buried their pharaohs with treasures.
Người Ai Cập cổ đại đã chôn các vị pharaon cùng với những đồ vật quý giá.
Thường được sử dụng trong văn hóa và nghi lễ chôn cất.
Ẩn giấu hoặc che giấu một điều gì đó.
He tried to bury the truth about the scandal.
Anh ta cố gắng che giấu sự thật về vụ bê bối.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn giấu thông tin hoặc cảm xúc.
Lưu ý rằng 'bury' có thể dùng trong nghĩa đen (chôn cất) hoặc nghĩa bóng (che giấu).
Khi dùng 'bury' trong nghĩa bóng, thường liên quan đến việc ẩn giấu thông tin hoặc cảm xúc.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'byrgan', có nghĩa là 'che phủ'.
Từ này có thể dùng trong nghĩa đen (chôn cất) hoặc nghĩa bóng (che giấu).