Looking up...
The bulldozer cleared the construction site.
Máy xúc đã dọn dẹp khu vực xây dựng.
Máy xúc lớn dùng để di chuyển đất, phá hủy các cấu trúc hoặc dọn dẹp khu vực xây dựng.
The construction crew used a bulldozer to level the ground.
Đội xây dựng đã sử dụng máy xúc để bẳng mặt đất.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.
Trong tiếng Việt, 'máy xúc' là từ phổ biến hơn 'bulldozer', trừ khi bạn muốn nhấn mạnh về loại máy cụ thể.
Từ tiếng Anh 'bulldozer' bắt nguồn từ 'bull' (bò) và 'dozer' (người xúc đất), ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc đất trong nông nghiệp.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng. Trong tiếng Việt, từ 'máy xúc' là từ phổ biến hơn.