bulldozer

/ˈbʊlˌdoʊzər/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy xúc lớn dùng để di chuyển đất, phá hủy các cấu trúc hoặc dọn dẹp khu vực xây dựng.

The construction crew used a bulldozer to level the ground.

Đội xây dựng đã sử dụng máy xúc để bẳng mặt đất.

💡

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

heavy equipmentthiết bị nặngconstruction sitekhu vực xây dựnglevel the groundbẳng mặt đất

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'máy xúc' là từ phổ biến hơn 'bulldozer', trừ khi bạn muốn nhấn mạnh về loại máy cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bulldozer' bắt nguồn từ 'bull' (bò) và 'dozer' (người xúc đất), ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc đất trong nông nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng. Trong tiếng Việt, từ 'máy xúc' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

bull
root
+
dozer
người xúc đất
root
Từ Điển Anh Việt