building

/ˈbɪl.dɪŋ/
nounCơ bản toà nhà
trang trọng

Một cấu trúc lớn được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng hoặc các mục đích khác.

They are constructing a new building near the park.

Họ đang xây dựng một tòa nhà mới gần công viên.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng.

trang trọng

Quá trình xây dựng hoặc xây dựng lại một tòa nhà.

The building process took over a year.

Quá trình xây dựng kéo dài hơn một năm.

💡

Dùng để chỉ quá trình xây dựng một tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

high-rise buildingtoà nhà cao tầngoffice buildingtoà nhà văn phòngresidential buildingtoà nhà chung cư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the buildingcụm từ
phá hủy tòa nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'building' để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng, không dùng cho các cấu trúc nhỏ như nhà nhỏ hoặc nhà cửa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'building' và 'house'

'Building' thường dùng cho các tòa nhà lớn và có nhiều tầng, còn 'house' dùng cho nhà nhỏ hoặc nhà ở.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' có nghĩa là 'xây dựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'building' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn và có nhiều tầng. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình xây dựng.

Phân tích từ

build
xây dựng
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt