build bridges
/bɪld brɪdʒɪz/phrase★Trung cấp
thông thường
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác.
The organization aims to build bridges between young professionals and experienced mentors.
Tổ chức này nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ giữa các chuyên gia trẻ và những người hướng dẫn có kinh nghiệm.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
build bridges withxây dựng mối quan hệ vớibuild bridges betweenxây dựng mối quan hệ giữa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
burn bridgescụm từ
cắt đứt mối quan hệ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc nhóm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả việc xây dựng cầu vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị để mô tả việc thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết.
Phân tích từ
build
xây dựng
verbbridges
cầu, mối quan hệ
nounTừ Điển Anh Việt