Looking up...
Một vùng lưu trữ tạm thời hoặc một bộ đệm được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong quá trình truyền dữ liệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống khác nhau.
The buffer helps to smooth out the data transfer between the CPU and the hard drive.
Bộ đệm giúp làm mịn quá trình truyền dữ liệu giữa CPU và ổ cứng.
Trong công nghệ, buffer thường được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất và tránh mất dữ liệu.
Một vật hoặc chất được sử dụng để bảo vệ hoặc cách ly giữa hai vật khác.
She used a buffer to protect the delicate surface from scratches.
Cô ấy sử dụng một bộ đệm để bảo vệ bề mặt nhạy cảm khỏi việc bị trầy xước.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'buffer' thường đề cập đến bộ đệm dữ liệu, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp.
'Buffer' và 'buffet' là hai từ khác nhau, 'buffet' có nghĩa là bữa ăn tự phục vụ.
Từ tiếng Anh 'buffer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouffer' (nổ ra) và 'buffet' (đánh), ban đầu được sử dụng để chỉ một vật bảo vệ.
Trong tiếng Anh, 'buffer' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng như một danh từ.