For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

buffer

/ˈbʌfər/
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một vùng lưu trữ tạm thời hoặc một bộ đệm được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong quá trình truyền dữ liệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống khác nhau.

The buffer helps to smooth out the data transfer between the CPU and the hard drive.

Bộ đệm giúp làm mịn quá trình truyền dữ liệu giữa CPU và ổ cứng.

💡

Trong công nghệ, buffer thường được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất và tránh mất dữ liệu.

chung

Một vật hoặc chất được sử dụng để bảo vệ hoặc cách ly giữa hai vật khác.

She used a buffer to protect the delicate surface from scratches.

Cô ấy sử dụng một bộ đệm để bảo vệ bề mặt nhạy cảm khỏi việc bị trầy xước.

Cụm từ kết hợp

buffer zonevùng đệmbuffer solutiondung dịch đệmbuffer overflowtràn bộ đệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

act as a buffercụm từ
làm nhiệm vụ đệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'buffer' thường đề cập đến bộ đệm dữ liệu, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'buffet'

'Buffer' và 'buffet' là hai từ khác nhau, 'buffet' có nghĩa là bữa ăn tự phục vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'buffer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouffer' (nổ ra) và 'buffet' (đánh), ban đầu được sử dụng để chỉ một vật bảo vệ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buffer' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng như một danh từ.

Phân tích từ

buff
đánh, bảo vệ
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
✎ Ghi chú vào June 3, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →