Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. budget

budget

/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách

The company's budget for next year is $5 million.

Ngân sách của công ty cho năm tới là 5 triệu đô la.


Tài chính
trang trọng

khoản tiền dự kiến dành cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định

We need to stick to our household budget this month.

Chúng ta cần tuân thủ ngân sách gia đình trong tháng này.

The government announced a budget deficit of $20 billion.

Chính phủ thông báo thâm hụt ngân sách 20 tỷ đô la.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch chi tiêu.

Tài chính
trang trọng

lập kế hoạch chi tiêu

We need to budget our expenses carefully to avoid overspending.

Chúng ta cần lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận để tránh tiêu quá.

Động từ, thường theo sau bởi danh từ chỉ khoản chi.

thông thường

rẻ, tiết kiệm chi phí

This restaurant is budget-friendly.

Nhà hàng này tiết kiệm chi phí.

Thường dùng để mô tả sản phẩm/dịch vụ có giá cả phải chăng.

Cụm từ kết hợp

on a budgetcó ngân sách hạn chếbudget cutcắt giảm ngân sáchannual budgetngân sách hàng nămbudget meetingcuộc họp ngân sách

Từ đồng nghĩa

fundingallowanceallocationfinancial plan

Từ trái nghĩa

overspendingdeficitextravagance

Cụm từ liên quan

balance the budgetcụm từ
cân đối ngân sách
operating budgetcụm từ
ngân sách hoạt động

Mẹo hay

Phân biệt 'budget' (danh từ) và 'budget' (động từ)

'Budget' (danh từ) chỉ khoản tiền dự kiến, trong khi 'budget' (động từ) chỉ hành động lập kế hoạch chi tiêu. Ví dụ: 'We need a bigger budget' (danh từ) vs 'We need to budget carefully' (động từ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'budget' trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'budget' thường gắn liền với quản lý tiền bạc, kế hoạch chi tiêu, hoặc ngân sách của tổ chức/chính phủ. Tránh dùng trong ngữ cảnh phi tài chính trừ khi có nghĩa bóng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ), phiên âm từ 'bouge' (túi da). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa 'túi tiền', sau đó mở rộng sang nghĩa 'kế hoạch chi tiêu' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ngân sách' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (chính phủ, doanh nghiệp), trong khi 'tiền túi' hay 'tiền dành dụm' mang nghĩa thân mật hơn. Động từ 'lập ngân sách' (budget) phổ biến trong quản lý tài chính cá nhân.

Phân tích từ

budget
từ tiếng Pháp 'bougette' (túi tiền)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.