Looking up...
The company's budget for next year is $5 million.
Ngân sách của công ty cho năm tới là 5 triệu đô la.
khoản tiền dự kiến dành cho một mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định
We need to stick to our household budget this month.
Chúng ta cần tuân thủ ngân sách gia đình trong tháng này.
The government announced a budget deficit of $20 billion.
Chính phủ thông báo thâm hụt ngân sách 20 tỷ đô la.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch chi tiêu.
lập kế hoạch chi tiêu
We need to budget our expenses carefully to avoid overspending.
Chúng ta cần lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận để tránh tiêu quá.
Động từ, thường theo sau bởi danh từ chỉ khoản chi.
rẻ, tiết kiệm chi phí
This restaurant is budget-friendly.
Nhà hàng này tiết kiệm chi phí.
Thường dùng để mô tả sản phẩm/dịch vụ có giá cả phải chăng.
'Budget' (danh từ) chỉ khoản tiền dự kiến, trong khi 'budget' (động từ) chỉ hành động lập kế hoạch chi tiêu. Ví dụ: 'We need a bigger budget' (danh từ) vs 'We need to budget carefully' (động từ).
Từ 'budget' thường gắn liền với quản lý tiền bạc, kế hoạch chi tiêu, hoặc ngân sách của tổ chức/chính phủ. Tránh dùng trong ngữ cảnh phi tài chính trừ khi có nghĩa bóng rõ ràng.
Từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ), phiên âm từ 'bouge' (túi da). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa 'túi tiền', sau đó mở rộng sang nghĩa 'kế hoạch chi tiêu' vào thế kỷ 18.
Trong tiếng Việt, 'ngân sách' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (chính phủ, doanh nghiệp), trong khi 'tiền túi' hay 'tiền dành dụm' mang nghĩa thân mật hơn. Động từ 'lập ngân sách' (budget) phổ biến trong quản lý tài chính cá nhân.