budget
/ˈbʌdʒɪt/Số tiền hoặc tài nguyên được phân bổ cho một mục đích hoặc thời gian cụ thể.
The government announced a new budget for education.
Chính phủ đã công bố ngân sách mới cho giáo dục.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức.
Kế hoạch chi tiêu hoặc phân bổ tài nguyên trong một thời gian nhất định.
We need to stick to our budget for this project.
Chúng ta cần tuân theo ngân sách cho dự án này.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án hoặc kế hoạch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'budget' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về tài chính cá nhân hoặc tổ chức, hãy sử dụng 'budget' để mô tả kế hoạch chi tiêu.
⚡Quy tắc vàng
Động từ 'budget'
Khi dùng 'budget' như động từ, nó có nghĩa là 'lập ngân sách'. Ví dụ: 'I budget my expenses carefully.'
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'bougette', có nghĩa là 'túi nhỏ', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bulga'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'budget' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'lập ngân sách'.