Loading...
Loading...
Số tiền được dự định dành cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
The company needs to allocate a budget for marketing this quarter.
Công ty cần phân bổ ngân sách cho marketing trong quý này.
Trong tài chính, ngân sách thường được lập theo các mục tiêu kinh doanh và tài chính.
Số tiền có sẵn để chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, thường được lập theo kế hoạch.
I need to stick to my monthly budget to save money.
Tôi cần tuân theo ngân sách hàng tháng của mình để tiết kiệm tiền.
Ngân sách cá nhân thường được lập để quản lý chi tiêu và tiết kiệm.
Để lập ngân sách hiệu quả, bạn nên phân loại chi tiêu theo các mục đích cụ thể và theo dõi chi tiêu hàng tháng để đảm bảo tuân theo kế hoạch.
Trong tài chính công, ngân sách cần được cân bằng để đảm bảo không có thâm hụt lớn.
Từ tiếng Anh 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette', nghĩa là 'túi nhỏ', bắt nguồn từ tiếng Ý 'borsetta'.
Từ 'budget' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để quản lý chi tiêu cá nhân.