Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buckle down

buckle down

/ˈbʌkəl daʊn/◆động từ cụm
chăm chỉ, tập trung

If you really buckle down and study for the test, you'll pass.

Nếu cậu thực sự chăm chỉ học cho bài kiểm tra, cậu sẽ đỗ.


◆ Nghĩa thực sự
Tập trung toàn bộ sức lực, thời gian và sự chú ý vào một nhiệm vụ quan trọng, thường là trong thời gian dài.
¶ Nghĩa đen
Cài khuy (như trên dây nịt hoặc áo giáp) để chuẩn bị cho hành động.
Phân tích nghĩa đen
bucklecài khuy, siết chặt+downhướng xuống, ổn định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh siết chặt dây nịt hoặc áo giáp để chuẩn bị cho một nhiệm vụ khó khăn, tượng trưng cho sự tập trung và nỗ lực tối đa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên chuẩn bị thi cuối kỳ, quyết định bỏ hết thời gian rảnh để học bài. Hoặc một nhân viên dự án phải tập trung 100% để hoàn thành deadline.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự chăm chỉ và kỷ luật cá nhân, đặc biệt trong giáo dục và công việc.
thông thường

Làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc, tập trung và chăm chỉ trong một khoảng thời gian dài.

She decided to buckle down and finish her thesis before the deadline.

Cô ấy quyết định chăm chỉ hoàn thành luận án trước hạn chót.

The team needs to buckle down and meet the project's goals.

Đội cần tập trung và đạt được mục tiêu của dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc dự án đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.

Cụm từ kết hợp

buckle down to workchăm chỉ làm việcbuckle down on a tasktập trung vào một nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

focusconcentrateapply oneselfknuckle down

Từ trái nghĩa

slack offprocrastinatetake it easy

Cụm từ liên quan

knuckle downđộng từ cụm
cũng có nghĩa tương tự 'buckle down', nhưng phổ biến hơn ở Anh
dig inđộng từ cụm
bắt đầu làm việc chăm chỉ, thường trong ngữ cảnh khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'buckle down' và 'buckle up'

'Buckle down' nghĩa là chăm chỉ làm việc, trong khi 'buckle up' nghĩa là thắt dây an toàn (trong xe hơi) hoặc chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó khó khăn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'buckle down'?

Dùng khi muốn khuyến khích ai đó tập trung vào công việc hoặc học tập trong thời gian dài, đặc biệt khi họ đang trì hoãn hoặc phân tâm.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 16, 'buckle' nghĩa là 'cài khuy' (như trên áo giáp hoặc dây nịt), gắn liền với hình ảnh 'siết chặt' hoặc 'ổn định'. Cụm từ 'buckle down' xuất hiện vào thế kỷ 19, nghĩa bóng là 'cố định bản thân vào công việc' (như siết chặt dây nịt để chuẩn bị hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự nỗ lực. Không nên nhầm lẫn với 'buckle up' (thắt dây an toàn).

Phân tích từ

buckle
cài khuy, siết chặt
root
+
down
hướng xuống, tập trung
particle
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.