Looking up...
If you really buckle down and study for the test, you'll pass.
Nếu cậu thực sự chăm chỉ học cho bài kiểm tra, cậu sẽ đỗ.
Làm việc hoặc học tập một cách nghiêm túc, tập trung và chăm chỉ trong một khoảng thời gian dài.
She decided to buckle down and finish her thesis before the deadline.
Cô ấy quyết định chăm chỉ hoàn thành luận án trước hạn chót.
The team needs to buckle down and meet the project's goals.
Đội cần tập trung và đạt được mục tiêu của dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc dự án đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.
'Buckle down' nghĩa là chăm chỉ làm việc, trong khi 'buckle up' nghĩa là thắt dây an toàn (trong xe hơi) hoặc chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó khó khăn.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó tập trung vào công việc hoặc học tập trong thời gian dài, đặc biệt khi họ đang trì hoãn hoặc phân tâm.
Từ thế kỷ 16, 'buckle' nghĩa là 'cài khuy' (như trên áo giáp hoặc dây nịt), gắn liền với hình ảnh 'siết chặt' hoặc 'ổn định'. Cụm từ 'buckle down' xuất hiện vào thế kỷ 19, nghĩa bóng là 'cố định bản thân vào công việc' (như siết chặt dây nịt để chuẩn bị hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự nỗ lực. Không nên nhầm lẫn với 'buckle up' (thắt dây an toàn).